Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
intensive care unit


noun
a hospital unit staffed and equipped to provide intensive care
Syn:
ICU
Hypernyms:
unit, social unit
Hyponyms:
coronary care unit, neonatal intensive care unit, NICU
Part Holonyms:
hospital


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.